ThaiBinh.orgThái Bình
Di tích và lễ hội

Hội làng quê lúa Thái Bình: phần lễ, đám rước, trò chơi dân gian và cỗ làng

Một hội làng ở vùng Thái Bình cũ gồm những gì: chuẩn bị, lễ tế, đám rước, trò chơi như vật, kéo co, bơi chải, thi nấu cơm, hát chèo, cỗ làng, và ý nghĩa của từng phần.

Long procession of villagers in traditional costumes carrying a gilded palanquin under colorful parasols along a dyke road between rice fields, seen from a distance

Một hội làng ở vùng Thái Bình cũ thường có hai phần: phần lễ gồm tế và rước ở đình, đền, chùa của làng; phần hội gồm trò chơi dân gian, hát chèo, và bữa cỗ chung. Hội diễn ra theo lịch riêng của từng làng, nhiều nhất vào mùa xuân sau Tết và mùa thu sau vụ gặt.

Hội làng không phải sự kiện dựng cho khách xem mà là ngày quan trọng nhất trong năm của cộng đồng. Người đi làm ăn xa thường về quê dịp hội, các dòng họ góp tiền, góp công, các đội tế, đội rước tập luyện hàng tháng trước đó.

Bài này đi qua từng phần của một hội làng điển hình: chuẩn bị, lễ tế, đám rước, các trò chơi, cỗ làng, giải thích ý nghĩa của mỗi phần như một hiện tượng văn hoá, và chỉ ra những gì đã thay đổi so với hội làng xưa.

Trước ngày hội: cả làng chuẩn bị

Hội làng bắt đầu từ trước ngày hội rất lâu. Ban tổ chức, thường gồm các cụ cao niên, đại diện các dòng họ, chính quyền thôn, họp bàn ngày giờ, chương trình, phân công. Người làng được chọn vào đội tế, đội rước, đội trống, đội bơi chải được thông báo để tập luyện. Việc chọn người thường dựa vào tuổi tác, sức khoẻ, gia cảnh, có làng còn giữ lệ chọn người có gia đình êm ấm.

Đình, đền, chùa được dọn dẹp, sửa sang, lau đồ thờ, may lại cờ, lọng, áo tế. Các gia đình chuẩn bị đóng góp theo lệ làng. Trẻ con háo hức vì sắp có trò vui, người lớn bận rộn vì việc chung. Cả làng như chuyển sang một nhịp sống khác trong những ngày trước hội.

Ở nhiều làng hiện nay, việc chuẩn bị có thêm phần thủ tục: đăng ký tổ chức lễ hội với chính quyền, lo phương án an ninh, trật tự, vệ sinh. Việc này giúp hội diễn ra an toàn hơn khi số người dự đông lên.

Những buổi tập tế, tập rước buổi tối ở sân đình trước hội cũng là dịp người làng gặp nhau sau ngày làm việc. Người lớn tập, trẻ con đứng xem, các bà mang nước chè ra mời. Với nhiều người, không khí những tối tập ấy còn đáng nhớ hơn chính ngày hội.

Phần lễ: tế ở đình

Lễ tế là phần trang nghiêm nhất của hội. Trình tự mỗi làng có khác, nhưng một buổi tế thường theo các bước:

  1. Mở cửa đình, dâng lễ. Các cụ mở cửa hậu cung, bày lễ vật lên ban thờ: hương, hoa, oản, xôi, thịt, rượu.
  2. Đội tế vào vị trí. Đội tế gồm chủ tế và các bồi tế, mặc áo thụng, đội mũ, đứng thành hàng trước ban thờ.
  3. Người xướng đọc nghi thức. Một người xướng to từng bước, đội tế làm theo: lễ, dâng hương, dâng rượu.
  4. Đọc văn tế. Người đọc chúc đọc bài văn tế, kể công đức của vị được thờ, cầu cho làng yên ổn, mùa màng tốt tươi.
  5. Lễ tạ, kết thúc. Đội tế làm lễ tạ, rút lui theo thứ tự.

Buổi tế có tiếng trống, chiêng, nhạc bát âm. Các động tác chậm, đều, theo nhịp, tạo không khí trang nghiêm. Nhiều làng còn có đội tế nữ quan, gồm các bà, các chị trong trang phục truyền thống, là nét đáng chú ý của hội làng hiện nay.

Với người xem, lễ tế có thể hơi dài và khó hiểu. Hãy đứng ở khoảng cách lịch sự, quan sát nhịp trống và các động tác; đây là phần giữ được nhiều nét cổ nhất của hội.

Đám rước: cả làng đi trên đường

Đám rước là phần đông vui và đẹp mắt nhất. Kiệu sơn son thếp vàng mang bài vị hoặc tượng thờ được rước từ đình ra đền, ra chùa, hoặc đi quanh làng rồi trở về. Đi đầu là cờ, trống, chiêng; theo sau là đội bát âm, đội múa, các kiệu lễ vật, kiệu chính, rồi đến các cụ, các dòng họ, và người làng đi theo.

Người khiêng kiệu thường là những thanh niên được chọn, mặc trang phục đồng bộ. Kiệu nặng, đường làng hẹp, nên khiêng kiệu là việc vất vả và đòi hỏi phối hợp nhịp nhàng. Có làng có tục rước nước: đám rước ra bến sông, múc nước vào chóe, đem về đình làm nước cúng. Tục này gắn với nghề nông và sự quan trọng của nước với vùng đồng bằng.

Đám rước có thể dài hàng trăm mét, người xem đứng kín hai bên đường. Nếu bạn muốn chụp ảnh, đứng ở những đoạn đường rộng, đừng chắn đường đi của đám rước, và đừng chen vào giữa các đội.

Các trò chơi hay gặp trong hội làng vùng Thái Bình cũ

Mỗi làng chọn trò theo truyền thống và điều kiện của mình. Bảng dưới gồm các trò thường thấy ở hội làng đồng bằng ven biển:

Trò chơiCách chơiÝ nghĩa thường được nói đến
VậtHai đô vật đấu trên sàn đất hoặc chiếu, ai bị lật lưng là thuaRèn sức khoẻ, tinh thần thượng võ
Kéo coHai đội kéo một sợi dây thừng hoặc treSức mạnh tập thể, đoàn kết
Bơi chảiCác đội đua thuyền trên sông, hồGắn với cư dân sông nước
Thi nấu cơmCác đội nấu cơm trong điều kiện khó, như vừa đi vừa nấuSự khéo léo, phối hợp
Bắt vịtNgười chơi lội ao bắt vịt thả dưới nướcVui, gần gũi với đời sống làng
Đánh đuHai người cùng đu trên cây đu tre caoTrò của thanh niên, trai gái giao duyên
Cờ ngườiNgười đóng vai quân cờ trên sân lớnTrí tuệ, thường có ở hội lớn

Trò chơi dân gian xưa thường có phần thưởng nhỏ nhưng mang nhiều ý nghĩa danh dự cho người thắng và cho xóm, cho dòng họ của họ. Ngày nay nhiều hội làng thêm các môn thể thao hiện đại như bóng chuyền, bóng đá, cạnh các trò truyền thống.

Hát chèo và văn nghệ trong hội

Vì Thái Bình cũ là vùng chèo, hầu như hội làng nào cũng có tiết mục chèo. Câu lạc bộ chèo của làng, của xã, hoặc phường chèo được mời từ nơi khác diễn trên chiếu ở sân đình vào buổi tối. Người già ngồi hàng trên, trẻ con chen chúc phía dưới, tiếng trống chầu vang khắp xóm.

Ngoài chèo, có làng có múa rối nước nếu làng có phường rối và ao, thuỷ đình. Hội lớn có thể có thêm hát văn ở đền, ca trù, hát quan họ do khách mời, hoặc chương trình văn nghệ quần chúng với các bài hát mới. Những đêm văn nghệ này là dịp giao lưu giữa các xóm, các làng.

Với khách ngoài làng, đêm chèo ở hội làng là trải nghiệm rất đáng thử: không vé, không ghế đánh số, chỉ có chiếu, trống và những làn điệu được hát bằng tất cả nhiệt tình của người làng.

Có làng còn tổ chức thi hát chèo giữa các xóm, các dòng họ, có ban giám khảo là các cụ sành chèo. Cuộc thi nhỏ nhưng sôi nổi, vì ai cũng muốn xóm mình thắng, và là cách khuyến khích người trẻ tập hát.

Cỗ làng: bữa ăn của cả cộng đồng

Kết thúc phần lễ, người làng ăn cỗ chung, thường ở đình hoặc ở nhà văn hoá thôn. Cỗ làng xưa chia theo thứ bậc, mâm trên mâm dưới, phần biếu theo lệ; ngày nay đơn giản hơn, nhưng vẫn giữ tinh thần ăn chung, uống chung. Lễ vật sau khi cúng được hạ xuống, chia cho mọi người như lộc của làng.

Món ăn trong cỗ làng vùng Thái Bình cũ thường là các món quen của mâm cỗ đồng bằng Bắc Bộ: xôi, gà luộc, giò, canh, nem, các món từ thịt lợn, có làng ven biển có thêm món từ cá, ngao. Mục ẩm thực của trang có bài riêng về cỗ làng và mâm Tết; ở đây chỉ nói về vị trí của bữa cỗ trong hội.

Bữa cỗ là lúc người làng gặp nhau, hỏi chuyện nhau, người đi xa về kể chuyện làm ăn, người ở nhà kể chuyện làng. Với nhiều người, đó là phần đáng nhớ nhất của hội, hơn cả trò chơi hay đám rước.

Ở một số làng, việc nấu cỗ được giao luân phiên cho các xóm, các giáp, mỗi năm một nhóm lo. Việc chung ấy vừa là trách nhiệm vừa là niềm tự hào, nhóm nào làm cỗ ngon được cả làng nhắc mãi.

Thần tích, văn tế, câu đối: chữ nghĩa của hội

Đằng sau mỗi hội làng là một lớp văn bản ít người để ý. Thần tích là bản ghi về vị được thờ: quê quán, công trạng, ngày sinh, ngày mất, những sự tích gắn với làng. Nhiều làng còn giữ thần tích chép tay bằng chữ Hán, chữ Nôm, có bản được chép lại vào thời Lê, thời Nguyễn. Ngày hội của làng thường được định theo các mốc ghi trong thần tích.

Văn tế là bài văn đọc trong lễ tế, thường viết theo thể văn biền ngẫu, kể công đức, bày tỏ lòng tôn kính, cầu cho làng yên ổn. Một số làng giữ nguyên bài văn tế cổ, đọc bằng âm Hán Việt; có làng đã dịch hoặc viết bài mới bằng tiếng Việt cho mọi người hiểu. Câu đối, hoành phi treo ở đình, đền cũng là một kho chữ nghĩa, ca ngợi người được thờ và vùng đất.

Nếu bạn quan tâm, hãy hỏi các cụ trong ban tổ chức về thần tích và văn tế của làng. Nhiều cụ thuộc lòng từng đoạn, kể say sưa. Đây là phần di sản phi vật thể dễ mất nhất, vì người đọc được chữ Hán, chữ Nôm ngày càng ít, và nhiều bản giấy cũ đã mục theo thời gian.

Hội làng hôm nay khác xưa thế nào

Hội làng xưa gắn với lệ làng khắt khe: ai được vào đình, ai được ngồi mâm nào, phụ nữ có được tham gia tế hay không. Nhiều lệ đã thay đổi, phụ nữ tham gia tế lễ, rước kiệu, người ngụ cư cũng tham gia hội. Hội trở nên mở hơn, đông hơn.

Mặt khác, hội làng hiện nay chịu áp lực thương mại hoá: hàng quán, trò chơi điện tử, dịch vụ dâng lễ thuê, đôi khi lấn át phần văn hoá. Chính quyền và các làng đang tìm cách cân bằng, giữ phần lễ trang nghiêm, giữ trò chơi dân gian, hạn chế những hoạt động không phù hợp.

Sau khi tỉnh Thái Bình cũ hợp nhất vào Hưng Yên và các xã được sắp xếp lại, nhiều làng vẫn giữ hội riêng theo lịch cũ; việc quản lý lễ hội chuyển về xã mới và tỉnh mới. Muốn biết lịch hội của một làng cụ thể, bạn nên hỏi trực tiếp người trong làng hoặc xem thông báo của xã.

Câu hỏi thường gặp

Phần lễ và phần hội khác nhau thế nào?

Phần lễ là các nghi thức trang nghiêm như dâng hương, tế, đọc văn tế, rước kiệu, nhằm tưởng nhớ vị được thờ. Phần hội là các hoạt động vui chơi như trò chơi dân gian, hát chèo, văn nghệ, ăn cỗ. Hai phần bổ sung cho nhau, tạo nên một hội làng trọn vẹn.

Hội làng ở Thái Bình cũ thường diễn ra khi nào?

Nhiều nhất vào mùa xuân, từ tháng Giêng đến tháng Ba âm lịch, và mùa thu sau vụ gặt. Mỗi làng có ngày hội riêng gắn với ngày sinh, ngày mất hoặc ngày có công của vị được thờ. Muốn biết chính xác, hỏi người trong làng hoặc xem thông báo của xã.

Khách ngoài làng có được tham gia hội không?

Được, khách có thể xem lễ, xem rước, xem trò chơi và văn nghệ. Một số phần như đội tế, đội rước, cỗ làng thường dành cho người làng, trừ khi được mời. Hãy cư xử lịch sự, ăn mặc kín đáo và tôn trọng các nghi thức.

Bơi chải là trò gì?

Bơi chải là trò đua thuyền của các làng ven sông, hồ ở đồng bằng Bắc Bộ. Các đội trai làng chèo thuyền dài, thi tốc độ, có trống giữ nhịp. Hội chùa Keo ở Vũ Thư cũ là một trong những nơi có bơi chải được nhắc đến nhiều.

Vì sao nhiều làng có tục rước nước?

Rước nước là tục đám rước ra sông, giếng lấy nước về đình để dùng trong lễ cúng. Tục này phản ánh tầm quan trọng của nước với cư dân trồng lúa ở đồng bằng, nơi mùa màng phụ thuộc vào nguồn nước và đê điều.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.