ThaiBinh.orgThái Bình
Di tích và lễ hội

Múa rối nước Thái Bình: phường rối làng, thuỷ đình, chú Tễu và các tích trò

Múa rối nước ở vùng Thái Bình cũ: phường rối làng ở Đông Hưng như Nguyên Xá, Đông Các, cách điều khiển rối trong nước, thuỷ đình, chú Tễu và các tích trò quen thuộc.

Wooden water puppets of farmers and a buffalo gliding on a green village pond in front of a small red-roofed water pavilion with bamboo curtains, morning reflections

Múa rối nước là loại hình sân khấu dân gian của đồng bằng Bắc Bộ, trong đó con rối gỗ biểu diễn trên mặt nước, do nghệ nhân đứng trong nước sau tấm mành điều khiển. Vùng Thái Bình cũ có những phường rối nước làng được nhắc nhiều, nhất là ở vùng Đông Hưng cũ như Nguyên Xá, Đông Các, nay đều thuộc xã Đông Hưng, tỉnh Hưng Yên.

Rối nước sinh ra từ văn minh lúa nước: ao làng là sân khấu, đời sống ruộng đồng là đề tài, mùa nông nhàn là mùa diễn. Một tấm bia thời Lý năm 1121 ở chùa Long Đọi (Hà Nam cũ) đã ghi lại cảnh múa rối trên nước, cho thấy loại hình này có từ gần một nghìn năm trước.

Bài này giải thích rối nước vận hành ra sao, phường rối làng tổ chức thế nào, các tích trò quen thuộc, và cách xem rối nước ở làng khác với xem trong nhà hát thành phố.

Rối nước vận hành thế nào

Sân khấu rối nước là một mặt ao, phía sau dựng một ngôi nhà nhỏ gọi là thuỷ đình, có mái ngói, cột, và tấm mành tre che mặt trước. Nghệ nhân đứng trong buồng trò sau mành, nước ngập đến ngang bụng hoặc ngang ngực, khán giả ngồi trên bờ ao nhìn vào.

Con rối được gắn vào sào tre dài hoặc vào hệ thống dây và máy đặt ngầm dưới nước. Nghệ nhân đẩy sào, kéo dây để con rối di chuyển, quay đầu, giơ tay, cúi người. Mặt nước che hết sào và dây, nên người xem thấy con rối như tự đi lại trên nước. Có những trò dùng máy dây phức tạp để con rối làm nhiều động tác cùng lúc như vừa đi vừa múa, phun nước, lặn xuống rồi nổi lên.

Âm nhạc đi kèm thường là dàn nhạc dân tộc với trống, mõ, thanh la, sáo, nhị, cùng tiếng hát và lời dẫn. Tiếng pháo, khói, lửa có thể được dùng trong các trò rồng phun lửa, đánh giặc. Tất cả phối hợp để tạo nên một buổi diễn rộn ràng trên mặt nước.

Điều làm người xem thích thú nhất là cảm giác con rối sống trên nước: con trâu bước chậm, con cá quẫy đuôi làm nước bắn tung, con rồng lặn xuống rồi phun nước ở một chỗ khác. Để làm được vậy, các nghệ nhân phải phối hợp rất ăn ý trong buồng trò chật, không nhìn rõ nhau, chỉ dựa vào nhịp nhạc và tiếng hô khẽ.

Con rối gỗ: làm thế nào, vì sao dùng gỗ sung

Gỗ sung. Con rối nước truyền thống thường tạc bằng gỗ sung, loại gỗ nhẹ, dễ đục, nổi trên nước. Gỗ nhẹ giúp nghệ nhân điều khiển con rối lâu mà không quá mỏi tay.

Tạc và ghép. Thợ tạc thân, đầu, tay rối riêng rồi ghép lại, có khớp để cử động. Phần đế chìm dưới nước là chỗ gắn sào hoặc dây.

Sơn son, sơn ta. Con rối được phủ nhiều lớp sơn để chống nước, rồi vẽ mặt, vẽ trang phục bằng màu tươi. Màu sắc rực rỡ giúp con rối nổi bật trên mặt nước từ xa.

Bảo quản. Sau mỗi mùa diễn, con rối được lau khô, cất nơi thoáng. Phường rối giỏi giữ được những con rối dùng qua nhiều thế hệ, có con rối cổ được coi như báu vật của phường.

Rối tĩnh và rối máy. Có con rối chỉ có thân liền một khối, di chuyển nhờ sào; có con rối có khớp tay, khớp cổ, điều khiển bằng dây kéo để giơ tay, gật đầu. Con rối càng nhiều khớp thì càng khó làm, khó điều khiển, và thường là niềm tự hào của phường.

Thợ tạc rối. Ngày nay số người tạc rối truyền thống không nhiều. Một số làng nghề mộc ở đồng bằng Bắc Bộ nhận tạc rối theo đơn của các phường và nhà hát.

Chú Tễu: người dẫn trò của làng

Nhân vật không thể thiếu trong một buổi rối nước là chú Tễu. Tễu là con rối hình một chàng trai bụng phệ, cởi trần, đóng khố, mặt tươi cười, thường xuất hiện đầu buổi diễn để chào khán giả, giới thiệu các trò, và chen vào giữa các trò để bình luận, pha trò.

Tễu nói thay tiếng nói của người nông dân: hóm hỉnh, thẳng thắn, châm biếm những thói hư tật xấu trong làng. Lời Tễu thường có vần, dễ nhớ, có khi cập nhật chuyện thời sự của làng, khiến khán giả cười ồ. Vai trò của Tễu giống vai hề trong chèo, là cầu nối giữa sân khấu và khán giả.

Ở các phường rối khác nhau, Tễu có thể có tên gọi, hình dáng hơi khác, nhưng tinh thần chung là một: nhân vật vui vẻ, gần gũi, đại diện cho người làng. Nhiều người nhớ rối nước chủ yếu nhờ nhớ chú Tễu.

Lời Tễu cũng là nơi phường rối thể hiện cái riêng của làng mình. Có phường giữ nguyên những câu Tễu cổ truyền lại, có phường để người dẫn trò ứng biến theo từng buổi diễn. Nghe kỹ lời Tễu ở các phường khác nhau, bạn sẽ thấy giọng nói, cách đùa và cả những chuyện riêng của từng làng.

Các tích trò quen thuộc

Tích trò rối nước chia thành mấy nhóm. Mỗi phường có kho trò riêng, nhưng nhiều trò có mặt ở hầu hết các phường:

Nhóm tròVí dụNội dung
Lao động nông nghiệpCày bừa, cấy lúa, tát nước, chăn vịtTái hiện việc đồng áng, vui và gần gũi
Sông nước, đánh bắtĐánh cá, câu ếch, bắt cáoCảnh sinh hoạt của cư dân vùng trũng
Lễ hội, trò chơiĐấu vật, đua thuyền, múa lân, múa rồngKhông khí hội làng
Tích truyện, lịch sửLê Lợi trả gươm, các tích đánh giặcCâu chuyện lịch sử, truyền thuyết
Nghi lễRước kiệu, múa tiênPhần mở đầu hoặc trang trọng

Một buổi rối nước làng thường gồm nhiều trò ngắn nối nhau, xen lời Tễu dẫn. Khán giả không cần hiểu cốt truyện phức tạp, chỉ cần xem và thưởng thức sự khéo léo của con rối.

Thuỷ đình và ao làng: sân khấu giữa đồng

Thuỷ đình là phần kiến trúc riêng của rối nước. Ở những làng có truyền thống, thuỷ đình được xây cố định giữa ao, có khi bằng gạch, mái ngói cong, trông như một ngôi đình nhỏ nổi trên mặt nước. Ở làng khác, thuỷ đình dựng tạm bằng tre, nứa, phên, mỗi mùa hội lại dựng mới. Mặt trước thuỷ đình buông mành tre, nghệ nhân nhìn qua mành để điều khiển rối mà khán giả không thấy họ.

Ao làm sân khấu phải đủ rộng, đủ sâu để nghệ nhân đứng được, nước không quá đục để sào dây chạy êm, và bờ ao đủ chỗ cho khán giả. Trước buổi diễn, người làng vớt bèo, dọn rác, có khi tát bớt hoặc bơm thêm nước cho vừa. Ao làng vì thế không chỉ là chỗ nuôi cá, thả bèo mà còn là sân khấu chung của cả cộng đồng.

Khi ao làng bị lấp để làm nhà, làm đường, phường rối mất sân khấu. Đây là một nguyên nhân ít được nói đến khiến rối nước làng thưa dần. Những làng còn giữ được ao và thuỷ đình là những làng còn giữ được điều kiện để rối nước sống.

Phường rối nước làng: kín nghề và giữ nghề

Phường rối nước truyền thống là một tổ chức của làng, gồm những người đàn ông được chọn, học nghề, giữ nghề. Xưa nhiều phường có lệ giữ bí mật nghề rất nghiêm: kỹ thuật làm máy điều khiển, cách bố trí sào dây chỉ truyền cho người trong phường. Bí mật nghề là tài sản giúp phường giữ được bản sắc so với phường làng khác.

Phường rối luyện tập vào mùa nông nhàn, diễn vào dịp hội làng, Tết, các ngày lễ lớn. Mỗi lần diễn là cả làng cùng chuẩn bị: dọn ao, dựng thuỷ đình tạm hoặc sửa thuỷ đình cố định, chuẩn bị nhạc, pháo. Buổi diễn vì thế là ngày hội của cả làng, không chỉ của phường rối.

Ở vùng Đông Hưng cũ, các phường rối nước làng đã được nhắc trong nhiều tư liệu về nghệ thuật rối nước Bắc Bộ. Có phường từng đi biểu diễn ở nhiều nơi, kể cả ra nước ngoài. Ngày nay, việc truyền nghề cho lớp trẻ là thách thức lớn nhất của các phường.

Một số phường đã mở cửa hơn: nhận cả người ngoài phường vào học, phối hợp với nhà văn hoá xã, diễn cho học sinh xem để gây hứng thú. Lệ giữ nghề kín giờ được thay bằng mong muốn có người nối nghề, vì không có người học thì bí mật nghề cũng mất.

Xem rối nước ở làng khác gì xem trong nhà hát

Trong nhà hát thành phố, rối nước diễn trong bể nước nhân tạo, ánh đèn sân khấu, chương trình cố định, nhạc công chuyên nghiệp. Bạn xem thoải mái, đúng giờ, nhưng thiếu không khí làng. Ở làng, sân khấu là ao làng thật, có bèo, có gió, có tiếng ếch nhái ban đêm, khán giả là dân làng ngồi kín bờ ao, trẻ con chen nhau đứng xem.

Rối nước làng có thể kém hoàn hảo hơn về kỹ thuật, nhưng giàu tính ngẫu hứng: Tễu nói chuyện làng, pha trò với người xem quen mặt, các trò được biến tấu theo dịp. Đó là trải nghiệm khó tìm ở nơi khác.

Muốn xem rối nước làng ở vùng Thái Bình cũ, bạn nên hỏi lịch hội làng hoặc lịch biểu diễn của phường rối qua chính quyền xã hoặc người địa phương. Phường rối làng không diễn thường xuyên như nhà hát, nên phải đi đúng dịp.

Nếu không gặp dịp hội, bạn có thể xem rối nước trong nhà hát ở thành phố trước, rồi khi có dịp mới về xem ở ao làng. Xem cả hai sẽ thấy rõ cái riêng của mỗi kiểu.

Lưu ý khi xem rối nước làng

Buổi diễn ở ao làng có vài điều nên chuẩn bị trước:

  • Đến sớm để có chỗ ngồi tốt trên bờ ao; khán giả làng thường ngồi kín từ trước giờ diễn.
  • Mang theo ghế nhỏ hoặc tấm lót nếu buổi diễn ngoài trời; mang thuốc chống muỗi nếu diễn buổi tối.
  • Trông trẻ nhỏ cẩn thận vì bờ ao có thể trơn, không có lan can.
  • Không đi vòng ra sau thuỷ đình hay vào buồng trò; đó là khu vực làm việc của nghệ nhân.
  • Không dùng đèn flash chụp liên tục, ánh sáng mạnh làm phiền người xem khác và nghệ nhân.
  • Nếu có hòm công đức cho phường rối, góp một chút là cách cảm ơn những người giữ nghề.

Sau buổi diễn, nếu phường rối không bận, bạn có thể xin xem con rối và hỏi chuyện các nghệ nhân. Đó là cơ hội hiếm để hiểu một nghề sân khấu chỉ có ở đồng bằng Bắc Bộ.

Câu hỏi thường gặp

Múa rối nước có từ khi nào?

Tư liệu sớm nhất thường được dẫn là văn bia tháp Sùng Thiện Diên Linh ở chùa Long Đọi (Hà Nam cũ) dựng năm 1121 thời Lý, có đoạn mô tả cảnh múa rối trên mặt nước. Điều này cho thấy rối nước đã có ít nhất gần một nghìn năm.

Phường rối nước ở Thái Bình cũ ở đâu?

Vùng Đông Hưng cũ có những phường rối nước làng được nhắc nhiều, như ở Nguyên Xá và Đông Các. Từ tháng 7/2025, hai xã cũ này cùng thuộc xã Đông Hưng, tỉnh Hưng Yên. Lịch diễn của phường làng thường gắn với hội làng.

Chú Tễu là ai?

Tễu là nhân vật rối hình chàng trai bụng phệ, tươi cười, thường dẫn trò, chào khán giả và pha trò trong buổi rối nước. Tễu đại diện cho người nông dân hóm hỉnh, nói thay tiếng nói của làng, tương tự vai hề trong chèo.

Vì sao con rối nước làm bằng gỗ sung?

Gỗ sung nhẹ, dễ tạc, nổi trên nước, giúp nghệ nhân điều khiển con rối lâu mà ít mỏi. Sau khi tạc, con rối được phủ nhiều lớp sơn để chống thấm nước và tạo màu sắc nổi bật trên mặt ao.

Nghệ nhân rối nước có phải đứng trong nước không?

Có. Nghệ nhân đứng trong buồng trò phía sau tấm mành của thuỷ đình, nước ngập ngang bụng hoặc ngực, điều khiển con rối qua sào và dây ngầm. Buổi diễn mùa lạnh vì vậy rất vất vả, và đây là một lý do khiến nghề khó giữ người trẻ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.