Đền Đồng Bằng nằm ở xã An Lễ cũ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình; từ tháng 7/2025, An Lễ cùng các xã An Ấp, An Cầu, An Quí hợp thành xã Đồng Bằng, tỉnh Hưng Yên. Đây là một quần thể đền lớn ven sông, thờ Đức Vua Cha Bát Hải Động Đình, có mùa hội chính vào tháng Tám âm lịch.
Đền nổi tiếng không chỉ vì quy mô mà còn vì các mảng chạm khắc gỗ và vì là một trong những nơi quen thuộc của nghệ thuật hát văn, lối diễn xướng gắn với thực hành thờ Mẫu của người Việt. Mùa hội, đền đông người từ nhiều tỉnh đổ về.
Bài này tả đền Đồng Bằng như một di tích kiến trúc và văn hoá: nhân vật được thờ trong truyền thuyết, bố cục quần thể, những gì nên xem, mùa hội và hát văn, cùng lưu ý khi đi. Bài không bàn về giáo lý hay chuyện cầu xin.
Nhân vật được thờ trong truyền thuyết
Đền Đồng Bằng thờ Đức Vua Cha Bát Hải Động Đình. Trong truyền thuyết dân gian vùng đồng bằng ven biển, đây là vị thần gắn với sông nước, với những câu chuyện thời các vua Hùng về việc trị thuỷ, giữ yên vùng cửa sông. Mỗi làng, mỗi bản thần tích có thể kể khác nhau đôi chút, nhưng chung một hình ảnh: vị thần bảo hộ cư dân sống nhờ sông nước.
Trong hệ thống thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt, danh xưng Vua Cha Bát Hải Động Đình có vị trí riêng, nên đền Đồng Bằng là nơi quen thuộc của những người thực hành và yêu thích nghệ thuật hát văn. Dân gian còn có câu nói về các mùa giỗ trong năm, trong đó tháng Tám gắn với nhiều đền lớn, Đồng Bằng là một.
Đọc thần tích ở đền, bạn nên xem đó là một lớp văn hoá dân gian: những câu chuyện được cộng đồng gìn giữ để giải thích nguồn gốc vùng đất, tôn vinh người có công, và gắn kết dân làng. Giá trị của nó nằm ở chỗ ấy, không nằm ở việc chứng minh đúng sai từng chi tiết.
Bố cục quần thể đền
Đền Đồng Bằng là một quần thể nhiều toà, sắp theo trục chính từ ngoài vào trong, cùng các công trình phụ hai bên. Đi từ ngoài vào, bạn qua nghi môn, sân rộng, rồi đến các toà tiền tế, trung từ, hậu cung theo bố cục quen thuộc của đền miếu Bắc Bộ. Hậu cung là nơi đặt ngai, bài vị, tượng thờ chính, thường kín đáo hơn.
Quanh trục chính có thêm các ban thờ, các toà phụ dành cho những vị khác trong hệ thống thờ Mẫu, cùng các công trình phục vụ lễ hội. Qua nhiều đợt trùng tu, quần thể mở rộng thêm, nên bạn sẽ thấy cả công trình cũ lẫn mới đặt cạnh nhau.
Đền nằm gần sông, cảnh quan có nước, cây cổ thụ, tạo không gian thoáng mát. Như nhiều đền vùng sông nước, vị trí này không ngẫu nhiên: nó gắn với chính nhân vật được thờ và với đời sống cư dân ven sông xưa.
Khi đi, bạn có thể để ý cách các toà được nâng nền cao dần từ ngoài vào trong, cách các mái nối nhau, và cách ánh sáng đi từ sân rộng vào gian thờ tối dần. Đó là ngôn ngữ chung của đền miếu Bắc Bộ, dẫn người vào từ không gian đời thường đến không gian trang nghiêm. Đền Đồng Bằng, với quy mô lớn, cho bạn thấy ngôn ngữ ấy được triển khai ở mức đầy đủ.
Những gì nên xem kỹ
Mảng chạm khắc gỗ. Các toà chính có nhiều mảng chạm gỗ trên cốn, xà, cửa võng, với đề tài rồng, phượng, mây, hoa lá. Nhiều mảng sơn son thếp vàng. Đây là phần đáng xem nhất về nghệ thuật, nên dành thời gian nhìn kỹ, nhất là ở toà trung từ.
Cửa võng và khám thờ. Cửa võng là bức chạm lớn treo phía trước ban thờ, khám thờ là khung gỗ chạm bao quanh ngai. Ở các đền lớn, đây thường là hai món đồ gỗ tinh xảo nhất.
Hoành phi, câu đối. Các tấm hoành phi, câu đối sơn son thếp vàng ghi chữ Hán, ca ngợi nhân vật được thờ và vùng đất. Nếu bạn đọc được chữ Hán, đây là nguồn tư liệu thú vị; nếu không, chỉ cần ngắm nghệ thuật thư pháp và trang trí viền.
Đồ thờ bằng đồng, đá. Lư hương, chuông, khánh, các con thú đá trước sân là những hiện vật cho biết các đợt công đức, tu sửa qua thời gian.
Cảnh quan ven sông. Đứng ở sân đền nhìn ra sông, bạn sẽ hiểu vì sao đền được đặt ở đây. Buổi chiều, cảnh sông và mái đền rất đẹp cho người thích chụp ảnh.
Mùa hội tháng Tám
Hội đền Đồng Bằng diễn ra vào tháng Tám âm lịch, là mùa đông người nhất trong năm. Ngày chính và chương trình cụ thể do ban tổ chức địa phương công bố hằng năm. Phần lễ gồm các nghi thức tế, rước theo truyền thống của làng; phần hội có các hoạt động văn hoá, trò chơi dân gian, và đặc biệt là các buổi hát văn.
Trong những ngày hội, đường vào đền và khu vực xung quanh rất đông người và xe. Người địa phương dựng chợ, quán hàng phục vụ khách. Người từ các tỉnh lân cận đến theo đoàn, nhiều đoàn có nghệ nhân hát văn, cung văn đi cùng.
Nếu bạn muốn xem lễ hội, nên đi sớm vào buổi sáng ngày chính, gửi xe ở bãi có người trông, giữ đồ cá nhân cẩn thận. Nếu bạn muốn xem kiến trúc đền yên tĩnh, hãy chọn ngày thường, ngoài tháng Tám và ngoài các ngày rằm, mùng một.
Mùa hội cũng là lúc các hàng quán, dịch vụ tự phát mọc lên quanh đền. Hãy hỏi giá trước khi ăn uống, gửi xe, và từ chối lịch sự những lời mời mua đồ lễ nếu bạn không có nhu cầu.
Hát văn: nghệ thuật diễn xướng ở đền
Hát văn, còn gọi là chầu văn, là lối hát kết hợp âm nhạc, lời văn và múa, gắn với nghi lễ hầu đồng trong thực hành thờ Mẫu của người Việt. Năm 2016, "Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại. Nhìn từ góc văn hoá, đây là một loại hình sân khấu dân gian giàu tính âm nhạc và trang phục.
Một buổi hát văn có cung văn chơi các nhạc cụ như đàn nguyệt, trống, phách, thanh la, sáo và hát các làn điệu riêng. Người thực hành nghi lễ mặc trang phục nhiều màu sắc, thay đổi theo từng giá, kèm múa và các đạo cụ như quạt, khăn, kiếm. Âm nhạc chầu văn có tiết tấu rộn ràng, có lúc chậm rãi, đòi hỏi cung văn có giọng khoẻ và hiểu nghi thức.
Nếu bạn quan tâm đến hát văn như một loại hình âm nhạc, đền Đồng Bằng mùa hội là nơi có thể nghe nhiều cung văn khác nhau. Hãy đứng xem ở khoảng cách lịch sự, không chen vào khu vực nghi lễ, và hỏi trước khi quay phim, chụp ảnh. Đây là thực hành của những người đến lễ, không phải buổi biểu diễn bán vé.
Trùng tu và bảo tồn ở một đền lớn
Một đền lớn và đông người như Đồng Bằng luôn đứng trước câu hỏi trùng tu thế nào. Lượng người đến lễ lớn đòi hỏi sân rộng hơn, nhà khách, nơi đỗ xe, nhà vệ sinh; trong khi giá trị di tích lại nằm ở các toà cổ, các cấu kiện gỗ, các mảng chạm cần giữ nguyên trạng. Qua nhiều đợt tu sửa, đền mở rộng thêm các công trình phụ, còn các toà chính được giữ và gia cố.
Khi đi, bạn có thể tự phân biệt: công trình mới thường có gỗ sáng màu, đường chạm sắc, sơn thếp còn bóng; phần cũ có gỗ sẫm, nét chạm mềm và mòn, sơn son phai màu. Những phần cũ ấy là thứ quý nhất của đền, nên tránh chạm tay, tránh dựa lưng vào cột, tránh dán hay gài bất cứ thứ gì lên gỗ.
Khói hương cũng là kẻ thù thầm lặng của gỗ cổ và đồ sơn thếp. Nhiều di tích lớn đã khuyến khích thắp ít hương, thắp ở nơi quy định ngoài sân thay vì trong các gian thờ. Làm theo hướng dẫn tại chỗ là cách đơn giản nhất để bạn góp phần giữ di tích.
Lưu ý khi đến đền Đồng Bằng
Đền là di tích, đồng thời là nơi sinh hoạt văn hoá của cộng đồng. Vài điều nên nhớ:
- Ăn mặc kín đáo, lịch sự; tránh quần áo quá ngắn, hở.
- Giữ trật tự, không nói to trong khu vực hậu cung và nơi đang có nghi lễ.
- Không chạm vào đồ thờ, tượng, cửa võng, khám thờ; không leo lên bệ.
- Không rải tiền lẻ, không gài tiền vào tượng hay khe gỗ; công đức thì bỏ hòm hoặc ghi sổ.
- Cảnh giác với người mời mua đồ lễ giá cao, người tự xưng làm dịch vụ khấn thuê; bạn không có nghĩa vụ mua gì.
- Mùa hội đông: hẹn điểm gặp với người đi cùng, trông trẻ nhỏ, giữ ví và điện thoại.
- Hỏi trước khi chụp ảnh trong gian thờ và khi chụp người đang thực hành nghi lễ.
Đi ngoài mùa hội, bạn có thể trò chuyện với người trông coi đền để nghe kể về thần tích, về các đợt trùng tu, về lễ hội ngày trước. Đó là phần thông tin mà ít bài giới thiệu nào có được.
Kết hợp với các điểm gần đó
Quỳnh Phụ cũ có thêm đền A Sào thờ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, nay thuộc xã A Sào, không cách xa đền Đồng Bằng. Hai đền có hai sắc thái khác nhau: một bên gắn với thuỷ thần và thực hành thờ Mẫu, một bên gắn với vị anh hùng thời Trần. Đi cả hai trong một buổi giúp bạn thấy sự đa dạng của di tích vùng này.
Vùng Quỳnh Phụ cũ còn nổi tiếng với món canh cá Quỳnh Côi, có thể ăn ở khu vực trung tâm xã Quỳnh Phụ mới. Nếu đi từ phía Hải Phòng, Quỳnh Phụ là vùng gần nhất của Thái Bình cũ sau khi qua sông Luộc. Từ đây có thể đi tiếp về Hưng Hà thăm đền Trần, đền Tiên La, hoặc về khu trung tâm cũ.
Nếu đi vào tháng Tám, nên đặt chỗ nghỉ trước nếu định ở lại qua đêm, vì mùa hội các nhà nghỉ quanh vùng thường kín. Mang theo áo mưa nhẹ, vì tháng Tám âm lịch rơi vào mùa mưa bão cuối hè sang thu ở đồng bằng Bắc Bộ.
Câu hỏi thường gặp
Đền Đồng Bằng nay thuộc xã nào?
Đền trước thuộc xã An Lễ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình. Từ 1/7/2025, xã An Lễ cùng các xã An Ấp, An Cầu, An Quí hợp thành xã Đồng Bằng, thuộc tỉnh Hưng Yên. Tên xã mới trùng với tên đền.
Đền Đồng Bằng thờ ai?
Đền thờ Đức Vua Cha Bát Hải Động Đình, vị thần trong truyền thuyết dân gian gắn với sông nước và thời các vua Hùng. Trong thực hành thờ Mẫu của người Việt, danh xưng này có vị trí riêng, nên đền là nơi quen thuộc của hát văn.
Hội đền Đồng Bằng diễn ra khi nào?
Hội chính diễn ra vào tháng Tám âm lịch. Ngày cụ thể và chương trình do ban tổ chức địa phương công bố hằng năm. Đây là thời gian đền đông nhất, nên chuẩn bị đi sớm và giữ đồ cá nhân cẩn thận.
Hát văn có phải là hầu đồng không?
Hát văn là phần âm nhạc và lời ca, do cung văn thực hiện; hầu đồng là nghi lễ mà hát văn đi kèm. Hai thứ gắn với nhau trong thực hành thờ Mẫu, nhưng hát văn cũng được biểu diễn độc lập trên sân khấu như một loại hình âm nhạc truyền thống.
Có thể vào xem hát văn ở đền không?
Bạn có thể đứng xem ở khoảng cách lịch sự trong không gian công cộng của đền, không chen vào khu vực nghi lễ. Nên hỏi trước khi quay phim hay chụp ảnh, vì đây là thực hành của người đến lễ chứ không phải buổi biểu diễn dành cho khách.