Chùa Keo, tên chữ là Thần Quang tự, nằm ở xã Duy Nhất cũ, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình, nay thuộc xã Vũ Tiên, tỉnh Hưng Yên. Đây là quần thể kiến trúc gỗ được dựng từ thế kỷ 17, nổi tiếng nhất với gác chuông ba tầng mái, và là di tích quốc gia đặc biệt.
Chùa thờ Phật và thờ Thiền sư Không Lộ, vị cao tăng thời Lý. Mỗi năm chùa có hai mùa hội: hội xuân đầu năm và hội thu vào giữa tháng Chín âm lịch, trong đó hội thu là hội chính với nhiều trò diễn dân gian trên cạn và dưới nước.
Bài này tả chùa Keo như một công trình kiến trúc và một không gian văn hoá: chùa ra đời thế nào, bố cục các toà, cách xem gác chuông, các chi tiết chạm khắc nên để ý, và những gì diễn ra trong mùa hội.
Chùa ra đời thế nào: một ngôi chùa chia hai
Theo các tài liệu thường được dẫn về chùa, chùa Keo ban đầu được dựng ở vùng Giao Thủy, bên bờ sông Hồng phía Nam Định ngày nay, gắn với Thiền sư Không Lộ thời Lý. Đầu thế kỷ 17, một trận lụt lớn làm vùng đất chùa bị cuốn trôi. Dân làng phải dời đi, chia thành hai nhóm: một nhóm sang bờ bên kia sông, dựng lại chùa ở đất Thái Bình; nhóm kia dựng chùa ở Hành Thiện, Nam Định.
Vì thế ngày nay có hai chùa Keo: chùa Keo Thái Bình ở Vũ Thư và chùa Keo Hành Thiện ở Xuân Trường cũ, Nam Định (nay thuộc tỉnh Ninh Bình mới). Hai chùa cùng gốc, cùng thờ Thiền sư Không Lộ, nhưng mỗi chùa có kiến trúc và lịch hội riêng. Khi tìm thông tin, bạn nên để ý để khỏi lẫn.
Chùa Keo Thái Bình được dựng lại vào khoảng những năm 1630, thời Lê Trung hưng, và được trùng tu nhiều lần sau đó. Dù qua nhiều lần tu sửa, chùa vẫn giữ được bố cục tổng thể và nhiều cấu kiện gỗ quý, là lý do giới nghiên cứu kiến trúc đánh giá cao.
Thiền sư Không Lộ trong trí nhớ dân gian
Thiền sư Không Lộ là vị cao tăng thời Lý, được nhắc trong các sách ghi chép về Phật giáo Việt Nam thời ấy và trong nhiều truyền thuyết dân gian. Theo các ghi chép thường được dẫn, ông xuất thân trong gia đình làm nghề chài lưới, và dân gian gắn ông với vùng sông nước ven biển cùng nhiều câu chuyện kỳ lạ được kể lại qua nhiều đời. Với cư dân vùng ven sông Hồng, hình ảnh một vị sư xuất thân từ nghề chài là hình ảnh gần gũi.
Ở chùa Keo, việc thờ Thiền sư Không Lộ tạo nên bố cục "tiền Phật hậu Thánh" quen thuộc của nhiều chùa Bắc Bộ: phía trước thờ Phật, phía sau thờ vị Thánh có công với vùng đất. Đây là nét đặc trưng của chùa làng Việt, nơi nhà chùa và đời sống cộng đồng gắn bó, không tách rời.
Khi tham quan, bạn có thể để ý sự khác nhau giữa không gian thờ Phật và không gian thờ Thánh: cách bài trí, đồ thờ, màu sắc trang trí. Những khác biệt ấy cho thấy lớp văn hoá dân gian chồng lên lớp Phật giáo, tạo nên diện mạo riêng của ngôi chùa. Bài này chỉ tả như một hiện tượng văn hoá và kiến trúc, không bàn về giáo lý.
Bố cục tổng thể: đi từ ngoài vào trong
Chùa Keo được bố trí theo một trục dọc dài, các công trình nối tiếp nhau từ ngoài vào trong. Đi từ ngoài vào, bạn qua tam quan ngoài, một khoảng sân rộng có hồ nước, rồi đến tam quan nội. Sau đó là cụm kiến trúc chính gồm khu thờ Phật ở phía trước và khu thờ Thánh (thờ Thiền sư Không Lộ) ở phía sau, nối với nhau bằng các toà nhà ngang dọc. Cuối trục là gác chuông.
Kiểu bố cục này thường được gọi là "nội công ngoại quốc": bên trong các toà nối nhau thành hình chữ công, bên ngoài có hành lang bao quanh tạo thành khung chữ quốc. Nhờ vậy, khu thờ chính như được bao bọc, tách khỏi bên ngoài, tạo cảm giác tĩnh lặng khi bước vào.
Hai bên trục chính có hai dãy hành lang dài, xưa là nơi tăng chúng và khách thập phương nghỉ ngơi trong mùa hội. Toàn bộ quần thể ban đầu có quy mô rất lớn, với hàng trăm gian. Qua thời gian, một số hạng mục không còn, nhưng phần cốt lõi vẫn được giữ, đủ để hình dung quy mô ngôi chùa thời thịnh.
Đi chậm theo trục chùa, bạn sẽ thấy mặt nền các toà cao dần từ ngoài vào trong, mái cũng cao dần, tạo cảm giác không gian dâng lên về phía khu thờ chính và gác chuông. Đây là cách người xưa dùng kiến trúc để dẫn bước người vào chùa: từ không gian mở của sân, hồ, qua các lớp cổng, vào không gian kín và trang nghiêm hơn. Nhìn ngược lại từ gác chuông về phía cổng, toàn bộ quần thể hiện ra như một chuỗi mái ngói nối nhau giữa cây xanh.
Gác chuông ba tầng mái: xem thế nào
Dáng tổng thể. Gác chuông có ba tầng mái chồng lên nhau, các đầu đao cong vút ở mỗi góc. Nhìn từ xa, gác chuông như một khối tháp gỗ nhẹ nhõm, dù thực tế kết cấu rất chắc chắn. Chiều cao của gác vượt hẳn các toà xung quanh, là điểm nhấn cuối trục chùa.
Kết cấu gỗ lắp mộng. Toàn bộ khung gác dựng bằng gỗ, các cấu kiện ghép với nhau bằng mộng, gần như không dùng đinh. Cột lớn đặt trên chân tảng đá. Đứng dưới tầng một nhìn lên, bạn thấy hệ cột, xà, kẻ, bẩy đan nhau như một bộ khung xương.
Chuông và khánh. Các tầng trên treo chuông đồng và khánh. Chuông lớn dùng trong các dịp lễ, tiếng ngân xa trên đồng.
Đầu đao và mái. Mái lợp ngói, các góc mái uốn cong lên thành đầu đao, trang trí hình rồng, lá. Chính các đầu đao này làm gác chuông trông như đang bay lên.
Cách chụp ảnh đẹp. Đứng lùi ra sau, chếch một góc, để thấy cả ba tầng mái và đầu đao. Buổi sáng sớm hoặc chiều muộn, ánh sáng nghiêng làm nổi rõ các lớp mái.
Những chi tiết chạm khắc nên để ý
Chùa Keo không chỉ đẹp ở dáng mà còn ở các chi tiết gỗ. Trên các bức cốn, đầu dư, xà, kẻ có nhiều mảng chạm rồng, mây, hoa lá, mang phong cách nghệ thuật thời Lê. Rồng thời này thường có thân mập, mắt lồi, bờm dài uốn lượn, khác với rồng thời Lý mảnh mai hay rồng thời Nguyễn nhiều chi tiết.
Các bộ cửa gỗ, đặc biệt ở khu thờ chính, có chạm thủng tinh xảo. Một số hiện vật như đồ thờ, khám thờ, bia đá cũng là tư liệu quý về nghệ thuật trang trí và lịch sử ngôi chùa. Khi đi, bạn hãy ngước nhìn lên phần mái và vì kèo, nơi nhiều người bỏ qua nhưng lại chứa nhiều chạm khắc đẹp nhất.
Nếu có hướng dẫn viên hoặc người trông coi chùa sẵn lòng giải thích, bạn sẽ được nghe về ý nghĩa của từng mô típ trang trí. Còn nếu đi một mình, chỉ cần dành thời gian nhìn kỹ từng gian, so sánh các mảng chạm, bạn cũng sẽ thấy sự khác nhau giữa các đợt trùng tu qua màu gỗ và nét chạm.
Hai mùa hội chùa Keo
Chùa Keo có hai mùa hội trong năm. Ngày cụ thể và chương trình mỗi năm do ban tổ chức địa phương công bố; bảng dưới tóm lược những gì thường thấy nhắc:
| Mùa hội | Thời điểm (âm lịch) | Nội dung thường có |
|---|---|---|
| Hội xuân | Đầu năm, khoảng mùng 4 tháng Giêng | Lễ đầu năm, các trò vui như thi bắt vịt, thi nấu cơm |
| Hội thu | Giữa tháng Chín | Hội chính: lễ rước, bơi chải, múa và các trò diễn dân gian, nhiều hoạt động văn hoá |
Hội thu là dịp chùa đông nhất, cả không gian chùa và các làng xung quanh đều tham gia. Nếu muốn xem kiến trúc yên tĩnh, bạn nên đi ngoài mùa hội.
Thông tin về ngày hội có thể thay đổi theo từng năm, đặc biệt khi có điều chỉnh tổ chức sau sáp nhập. Kiểm tra thông báo của địa phương trước khi đi là cách chắc nhất.
Hội thu: những gì diễn ra
Hội thu chùa Keo nổi tiếng vì kết hợp cả nghi lễ và trò diễn. Phần lễ gồm các nghi thức tế, rước kiệu, với đội rước trong trang phục truyền thống, cờ, lọng, chiêng trống. Đám rước đi từ chùa ra khu vực xung quanh rồi trở về, kéo theo đông đảo người xem.
Phần hội có những trò gắn với sông nước như bơi chải, nơi các đội trai làng đua thuyền trên sông, hồ. Ngoài ra có các tiết mục múa, diễn xướng dân gian mà người địa phương giữ qua nhiều thế hệ. Trẻ con thích nhất là các trò vui trên cạn, người lớn tuổi thì thích ngồi xem các nghi thức cổ.
Điều đáng quý của hội chùa Keo là phần lớn các hoạt động vẫn do dân làng tự tổ chức và tham gia. Bạn sẽ thấy các cụ ông, cụ bà trong trang phục truyền thống, các thanh niên trong đội bơi chải, các em nhỏ theo đám rước. Hội không chỉ là sự kiện cho khách xem mà là ngày hội của chính cộng đồng làng.
Đi thăm chùa Keo: chuẩn bị gì
Chùa Keo cách khu trung tâm Thái Bình cũ không quá xa, đi theo hướng Vũ Thư. Bạn nên tra bản đồ trực tuyến với từ khoá "chùa Keo Thái Bình" để khỏi nhầm với chùa Keo Hành Thiện. Ngoài mùa hội, chùa thường yên tĩnh, có thể dành một đến hai giờ để xem kỹ.
Ăn mặc kín đáo, đi nhẹ nhàng, không leo lên các cấu kiện gỗ, không sờ vào các mảng chạm. Gỗ cổ rất dễ hư hại vì mồ hôi tay và va chạm. Hỏi người trông coi trước khi chụp ảnh bên trong các gian thờ. Nếu đi mùa hội, chuẩn bị tinh thần chen chúc, gửi xe ở bãi có người trông và giữ kỹ đồ cá nhân.
Có thể kết hợp chùa Keo với làng thêu Minh Lãng cùng vùng Vũ Thư cũ, hoặc đi tiếp về khu trung tâm cũ để ăn uống, nghỉ ngơi. Nếu thích kiến trúc chùa cổ, hãy dành thời gian so sánh chùa Keo với các ngôi chùa làng nhỏ trên đường đi, bạn sẽ thấy rõ hơn tầm vóc của công trình này.
Câu hỏi thường gặp
Chùa Keo Thái Bình nay thuộc xã nào?
Chùa Keo trước thuộc xã Duy Nhất, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình. Từ 1/7/2025, xã Duy Nhất cùng các xã Hồng Phong, Vũ Tiến, Vũ Đoài hợp thành xã Vũ Tiên, thuộc tỉnh Hưng Yên.
Chùa Keo Thái Bình và chùa Keo Hành Thiện có liên quan gì?
Hai chùa có chung gốc tích từ một ngôi chùa ở vùng Giao Thủy bị lụt cuốn trôi đầu thế kỷ 17. Dân làng chia làm hai, dựng lại chùa ở Thái Bình và ở Hành Thiện, Nam Định. Hai chùa cùng thờ Thiền sư Không Lộ nhưng là hai công trình riêng.
Gác chuông chùa Keo có gì đặc biệt?
Gác chuông có ba tầng mái, kết cấu hoàn toàn bằng gỗ ghép mộng, các đầu đao cong vút. Đây được xem là một trong những gác chuông gỗ đẹp nhất của kiến trúc chùa Việt, thường được dùng làm hình ảnh tiêu biểu cho kiến trúc cổ đồng bằng Bắc Bộ.
Hội chùa Keo diễn ra khi nào?
Chùa có hội xuân vào đầu tháng Giêng âm lịch và hội thu vào giữa tháng Chín âm lịch, trong đó hội thu là hội chính. Ngày cụ thể và chương trình mỗi năm do địa phương công bố, nên kiểm tra trước khi đi.
Đi chùa Keo có mất phí vào cửa không?
Thông tin về phí và giờ mở cửa có thể thay đổi theo quy định của ban quản lý di tích. Bạn nên hỏi trước hoặc xem thông báo tại chỗ khi đến. Nếu muốn công đức, hãy bỏ vào hòm công đức hoặc ghi sổ, không rải tiền lẻ.