Đình làng ở vùng Thái Bình cũ là ngôi nhà chung của làng: nơi thờ Thành hoàng, nơi các bậc cao niên họp bàn việc làng, nơi mở hội hằng năm. Về kiến trúc, đình là một khung gỗ lớn với mái ngói dốc, đầu đao cong, bên trong là hệ cột, xà, kẻ, bẩy chạm khắc, nhiều đình còn giữ được mảng chạm từ vài trăm năm trước.
Gần như làng nào ở vùng này cũng có đình. Một số đình đã được xếp hạng di tích, một số còn nằm lặng lẽ giữa làng, ít người ngoài biết. Một số đình thường được nhắc tên vì mảng chạm gỗ, như đình An Cố ở Thái Thụy cũ.
Bài này không liệt kê từng đình mà giúp bạn đọc được một ngôi đình bất kỳ: bố cục, kết cấu, chi tiết trang trí, các công trình quanh đình, và cách cư xử khi vào đình.
Đình dùng để làm gì
Đình là công trình của cộng đồng, khác với chùa (nơi thờ Phật) hay đền (nơi thờ một nhân vật cụ thể). Trong đình thờ Thành hoàng, vị thần bảo hộ của làng; Thành hoàng có thể là một nhân vật lịch sử, một vị có công lập làng, hoặc một vị thần trong truyền thuyết. Mỗi làng có thần tích riêng về Thành hoàng của mình.
Ngoài việc thờ, đình xưa là nơi làm việc làng: các cụ trong hội đồng làng họp bàn chuyện thuế, chuyện đê điều, chuyện xử phạt người vi phạm lệ làng. Đình cũng là nơi tổ chức hội làng hằng năm, nơi diễn chèo, nơi ăn cỗ làng. Câu nói "đình làng" gắn với hình ảnh tụ họp của cả cộng đồng.
Ngày nay đình chủ yếu giữ vai trò văn hoá và lễ hội. Nhiều làng dùng sân đình làm nơi sinh hoạt văn nghệ, nơi trẻ con chơi, nơi tổ chức các ngày lễ chung. Đình vẫn là biểu tượng của làng, và người đi xa nhớ quê thường nhớ cây đa, giếng nước, sân đình.
Ở vùng Thái Bình cũ, có làng lớn có nhiều đình, mỗi xóm, mỗi giáp một đình, lại có một đình chung của cả làng. Cũng có nơi vài làng chung một đình. Cách tổ chức ấy phản ánh lịch sử hình thành của từng làng: làng tách ra, làng nhập lại, xóm mới lập thêm, và mỗi lần như vậy đình làng lại gánh thêm một lớp câu chuyện.
Các kiểu bố cục mặt bằng của đình
Nhìn từ trên xuống, đình làng Bắc Bộ thường có một trong mấy kiểu mặt bằng sau, đặt tên theo hình chữ Hán:
| Kiểu | Hình dạng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Chữ nhất | Một toà nhà dài nằm ngang | Kiểu đơn giản, cổ, toà đại đình chính là tất cả |
| Chữ đinh | Toà ngang phía trước, toà dọc phía sau nối vào giữa | Toà dọc phía sau là hậu cung, nơi đặt ngai thờ |
| Chữ công | Hai toà ngang nối bằng một toà dọc ở giữa | Thường có tiền tế, ống muống, đại đình |
| Chữ tam, chữ quốc | Nhiều toà ngang song song hoặc bao quanh | Đình lớn, nhiều thời kỳ xây thêm |
Nhiều đình ban đầu xây kiểu chữ nhất, sau mới thêm hậu cung thành chữ đinh, hoặc thêm tiền tế thành chữ công. Vì vậy nhìn màu gỗ và kiểu chạm của từng toà, bạn có thể đoán phần nào xây trước, phần nào thêm sau.
Ở vùng đồng bằng thấp như Thái Bình, nền đình thường được tôn cao hơn sân, có bậc lên xuống. Đây không chỉ là chuyện thẩm mỹ mà còn để chống ngập trong mùa mưa lũ.
Kết cấu gỗ: những bộ phận nên biết tên
Cột cái, cột quân. Cột cái là hàng cột lớn ở giữa, đỡ phần cao nhất của mái; cột quân là hàng cột nhỏ hơn phía ngoài. Cột đình thường bằng gỗ lim, đặt trên chân tảng đá, đường kính lớn đến mức một người ôm không xuể.
Vì kèo. Là bộ khung tam giác hoặc hình thang đỡ mái, nối các cột với nhau. Mỗi gian đình có một bộ vì. Kiểu vì kèo phổ biến ở đình Bắc Bộ là vì chồng rường, gồm nhiều thanh gỗ chồng lên nhau.
Kẻ, bẩy. Kẻ là thanh gỗ chéo nối từ cột cái ra cột quân; bẩy là thanh gỗ từ cột quân vươn ra đỡ phần mái đua ra ngoài. Đây là những chỗ hay được chạm khắc đẹp.
Đầu dư, cốn. Đầu dư là đầu thanh gỗ nhô ra, thường chạm đầu rồng; cốn là tấm gỗ lấp khoảng giữa các thanh kết cấu, thường chạm cả một cảnh.
Sàn đình. Nhiều đình cổ có sàn gỗ ở các gian bên, nơi các chức sắc ngồi theo thứ bậc khi họp làng. Sàn còn giữ được là chi tiết quý, vì nhiều đình đã bỏ sàn.
Chạm khắc: từ rồng phượng đến cảnh sinh hoạt
Điều thú vị nhất ở đình làng là chạm khắc không chỉ có rồng phượng như ở cung đình. Thợ làng còn chạm cảnh đời thường: người cày ruộng, người đánh cá, đôi trai gái, cảnh uống rượu, đấu vật, săn bắn, nhạc công. Những mảng chạm này là tư liệu quý về sinh hoạt làng quê xưa, được giới nghiên cứu mỹ thuật rất chú ý.
Phong cách chạm thay đổi theo thời kỳ. Đình thế kỷ 16–17 thường có nét chạm phóng khoáng, mạnh, nhiều cảnh dân gian sinh động. Về sau, chạm khắc có xu hướng chau chuốt, đều đặn hơn, đề tài thiên về tứ linh, tứ quý. Bạn không cần thuộc niên đại, chỉ cần nhìn kỹ là thấy mỗi đình một tính cách.
Khi vào đình, hãy ngẩng đầu nhìn lên các đầu dư, cốn, kẻ ở gian giữa và hai gian bên. Đó là nơi tập trung chạm khắc đẹp nhất. Mang theo đèn nhỏ nếu đình tối, nhưng đừng chạm tay vào gỗ.
Một số mảng chạm còn có hình người cưỡi rồng, tiên nữ, chim muông lẫn trong hoa lá, thể hiện trí tưởng tượng phóng khoáng của thợ làng, những người thường không để lại tên tuổi.
Quanh đình có gì
Một ngôi đình không đứng một mình mà nằm trong một tổng thể cảnh quan. Khi đến, để ý thêm:
- Sân đình. Rộng, lát gạch, là nơi tổ chức hội, trò chơi, diễn chèo.
- Nghi môn. Cổng đình, có khi là trụ biểu, có khi là cổng có mái.
- Giếng đình, ao đình. Thường ở phía trước, vừa có giá trị cảnh quan, vừa gắn với quan niệm dân gian về thế đất.
- Cây đa, cây gạo. Cây cổ thụ trước đình, là biểu tượng quen thuộc của làng Bắc Bộ.
- Bia đá. Ghi lại việc dựng, sửa đình, tên người công đức, có khi ghi lệ làng.
- Nhà tả vu, hữu vu. Hai dãy nhà hai bên sân, dùng làm nơi chuẩn bị lễ, chứa đồ.
Sự kết hợp đình, sân, giếng, cây đa tạo nên hình ảnh làng quê mà nhiều thế hệ người Việt mang theo khi xa quê. Ở Thái Bình cũ, cảnh này vẫn còn ở nhiều làng, dù không ít nơi sân đình đã bị thu hẹp bởi nhà cửa.
Đình và lệ làng: ngồi theo thứ bậc
Trong làng xưa, đình là nơi thể hiện rõ nhất trật tự của cộng đồng. Khi họp làng hay ăn cỗ ở đình, mọi người ngồi theo thứ bậc: các cụ cao tuổi, người có chức sắc, người đỗ đạt ngồi ở gian giữa, chiếu trên; người ít tuổi, ít vị thế ngồi ở gian bên, chiếu dưới. Câu "chiếu trên chiếu dưới" trong tiếng Việt bắt nguồn từ cách ngồi này.
Lệ làng quy định nhiều thứ: ai được vào đình, ai được ngồi đâu, phần cỗ chia thế nào, ai phải đóng góp gì cho hội. Có những lệ rất khắt khe với phụ nữ và người ngụ cư, phản ánh xã hội làng xã thời trước. Ngày nay các lệ ấy đã thay đổi nhiều, đình mở cửa cho mọi người, nhưng một số nghi thức trong ngày hội vẫn giữ cách sắp xếp chỗ ngồi theo tuổi.
Hiểu điều này giúp bạn nhìn đình không chỉ như một công trình kiến trúc mà như một không gian xã hội. Khi đứng giữa gian đình, hãy hình dung những buổi họp làng xưa, nơi các quyết định về đê điều, thuế khoá, hội hè của cả làng được bàn bạc.
Đình làng qua những biến cố
Nhiều đình ở vùng Thái Bình cũ đã trải qua những biến cố lớn: chiến tranh, lũ lụt, bão gió, và cả những giai đoạn đình bị dùng vào việc khác như làm kho, làm trường học, làm nơi họp hợp tác xã. Có đình bị dỡ bỏ, có đình xuống cấp nặng, có đình may mắn được giữ gần như nguyên vẹn.
Từ cuối thế kỷ 20, nhiều làng góp tiền, góp công trùng tu đình, khôi phục hội làng. Có nơi trùng tu giữ được nét cũ, có nơi làm mới gần như hoàn toàn, thay cột gỗ bằng bê tông giả gỗ, lát gạch men, sơn màu sặc sỡ. Đây là chuyện gây tranh luận giữa người muốn đình bền, đẹp theo kiểu mới và người muốn giữ nguyên trạng.
Khi đi thăm, bạn sẽ gặp cả hai kiểu. Một ngôi đình còn cột lim, gỗ sẫm, chạm khắc mòn là của hiếm. Hãy trân trọng nó, và nếu có dịp trò chuyện với người làng, chia sẻ rằng phần cũ ấy có giá trị như thế nào; đôi khi chính người trong làng chưa nhận ra.
Vào đình: cư xử thế nào
Đình là nơi thờ và nơi chung của làng, nên khi vào cần lịch sự. Nhiều đình chỉ mở cửa vào ngày rằm, mùng một hoặc ngày hội; ngày thường có thể đóng cửa, bạn hỏi người trong làng xem ai giữ chìa khoá. Người giữ đình thường là một cụ cao niên trong làng, sẵn lòng mở cửa nếu bạn hỏi lịch sự.
Mặc quần áo kín đáo, bỏ giày dép trước khi lên sàn gỗ nếu đình có sàn. Không ngồi lên bệ thờ, không leo lên cột, không chạm vào đồ thờ. Theo lệ cũ ở nhiều làng, hậu cung là nơi hạn chế, bạn nên hỏi trước nếu muốn vào. Chụp ảnh thì xin phép, nhất là ảnh bên trong.
Nếu muốn tìm hiểu sâu, hãy hỏi cụ giữ đình về Thành hoàng làng, về ngày hội, về những lần tu sửa. Mỗi đình là một kho chuyện của làng, và người giữ đình thường là người nhớ nhiều nhất.
Nếu bạn đi chụp ảnh kiến trúc, chọn buổi sáng có nắng xiên để thấy rõ đường cong mái và đầu đao, còn bên trong thì cần chờ mắt quen bóng tối mới thấy hết các lớp chạm. Đừng dùng đèn flash chụp liên tục vào đồ sơn thếp và tượng thờ; ngoài chuyện lịch sự, ánh sáng mạnh lặp lại cũng không tốt cho lớp sơn cũ.
Câu hỏi thường gặp
Đình, chùa, đền khác nhau thế nào?
Đình là nhà chung của làng, thờ Thành hoàng và là nơi sinh hoạt cộng đồng. Chùa là nơi thờ Phật, có thể thờ thêm các vị khác. Đền thờ một nhân vật cụ thể như anh hùng, danh nhân hay vị thần trong truyền thuyết. Một làng có thể có cả ba.
Thành hoàng làng là ai?
Thành hoàng là vị thần bảo hộ của làng, được thờ trong đình. Đó có thể là nhân vật lịch sử có công với làng, người có công lập làng, hoặc vị thần trong truyền thuyết. Mỗi làng có thần tích riêng, thường được ghi trong các bản thần tích, thần sắc lưu ở đình.
Vì sao đình làng thường có cây đa và giếng nước?
Cây đa cho bóng mát, là nơi nghỉ chân và tụ họp; giếng hoặc ao trước đình vừa tạo cảnh quan, vừa gắn với quan niệm dân gian về thế đất có nước tụ trước mặt. Theo thời gian, bộ ba cây đa, giếng nước, sân đình thành biểu tượng của làng quê.
Làm sao biết một ngôi đình có cổ không?
Nhìn màu và độ mòn của gỗ, kiểu chạm khắc, kết cấu vì kèo, và đọc bia đá nếu có. Đình cổ thường có cột gỗ lim lớn, chạm khắc nét mòn, có khi còn sàn gỗ. Nhiều đình được tu sửa nhiều lần nên có cả phần cũ lẫn phần mới.
Có thể vào đình ngày thường không?
Nhiều đình chỉ mở cửa vào ngày rằm, mùng một hoặc ngày hội. Ngày thường bạn có thể hỏi người trong làng xem ai giữ chìa khoá; người giữ đình thường sẵn lòng mở cửa nếu được hỏi lịch sự và bạn tôn trọng không gian của đình.