ThaiBinh.orgThái Bình
Sông, đê và đồng bằng

Đê điều Thái Bình: đê sông, đê biển và chuyện giữ đê ở vùng quê lúa

Vì sao vùng Thái Bình cũ sống nhờ đê: lịch sử đắp đê từ thời Trần, các loại đê sông, đê biển, cấu tạo tuyến đê, mùa lũ hộ đê và những điều cấm trên đê.

Long grassy river dyke curving into the distance in the Red River Delta, water buffalo grazing on the slope, a farmer walking on top, wide river on one side and paddies on the other

Vùng Thái Bình cũ là đồng bằng thấp, vào mùa lũ mặt ruộng và nhiều làng nằm thấp hơn mực nước sông, nên toàn bộ vùng sống được là nhờ hệ thống đê bao quanh: đê sông Hồng, đê sông Trà Lý, đê sông Luộc, sông Hóa, đê cửa sông và đê biển. Nếu không có đê, mùa lũ nước sông sẽ tràn vào đồng, và mùa bão nước biển sẽ dâng vào làng.

Đê ở Thái Bình là công trình của nhiều thế kỷ, bắt đầu có quy mô lớn từ thời Trần, được các triều đại sau và người dân mỗi làng đắp thêm, tôn cao, gia cố. Giữ đê vì vậy không chỉ là việc của nhà nước mà là việc chung của cả cộng đồng, gắn với ký ức của nhiều thế hệ.

Bài này giải thích vì sao đê quan trọng, đê được đắp từ khi nào, các loại đê và cấu tạo của chúng, mùa lũ người ta hộ đê ra sao, và những quy định người sống gần đê cần biết.

Vì sao vùng Thái Bình phải sống sau đê

Đồng bằng sông Hồng hình thành từ phù sa, và quá trình bồi đắp tự nhiên vốn diễn ra nhờ lũ: mỗi mùa lũ nước tràn ra hai bên, để lại một lớp phù sa mới. Khi con người đắp đê để giữ làng và ruộng, nước lũ bị giữ trong lòng sông, phù sa lắng xuống lòng sông và bãi ngoài đê. Qua nhiều thế kỷ, lòng sông và bãi cao dần, còn đồng trong đê không được bồi thêm.

Kết quả là ở nhiều đoạn, mùa lũ mặt nước sông cao hơn mặt ruộng và nền làng trong đê. Đứng trên mặt đê vào mùa lũ, nhìn một bên là dòng sông đỏ nặng phù sa gần chạm mái đê, bên kia là cánh đồng và mái nhà thấp hơn hẳn, sẽ hiểu ngay vì sao người ta nói vùng này sống được là nhờ đê.

Vùng Thái Bình cũ lại có thêm mặt biển ở phía đông. Bão và triều cường có thể đẩy nước biển dâng cao, vượt mặt đất ven biển. Vì vậy ngoài đê sông, vùng này cần cả hệ thống đê biển và đê cửa sông. Hiếm có vùng nào mà mọi phía đều cần đê như ở đây.

Đê có từ bao giờ: từ đê quai vạc thời Trần

Người dân châu thổ đắp bờ ngăn nước từ rất sớm, nhưng hệ thống đê có tổ chức quy mô lớn được sử sách ghi rõ từ thời Trần. Năm 1248, triều Trần cho các lộ đắp đê dọc sông Hồng từ đầu nguồn tới bờ biển, gọi là đê quai vạc, và đặt chức quan chuyên trông coi đê. Đây là mốc thường được nhắc khi nói về lịch sử đê điều Việt Nam.

Vùng Long Hưng, đất phát tích của nhà Trần ở Hưng Hà, nằm ngay bên sông Hồng, nên việc giữ đê với triều Trần vừa là việc nước vừa là việc giữ quê. Các triều sau như Lê, Nguyễn tiếp tục tôn cao, nối dài, sửa chữa đê, lập lệ bắt dân các làng góp công đắp và canh đê mỗi mùa nước.

Trong thế kỷ hai mươi, hệ thống đê được nâng cấp nhiều lần với khối lượng đất đá rất lớn, phần lớn bằng sức lao động của người dân. Nhiều người lớn tuổi ở Thái Bình còn nhớ những đợt đi đắp đê, gánh đất bằng quang gánh, ăn ngủ ở lán dọc đê. Ngày nay máy móc làm phần lớn việc ấy, nhưng ký ức về đê vẫn là một phần của ký ức làng.

Các loại đê ở vùng Thái Bình cũ

Không phải tuyến đê nào cũng giống nhau. Bảng dưới phân biệt các loại đê người dân thường gặp:

Loại đêỞ đâuChống lại gì
Đê sông chínhDọc sông Hồng, sông Trà Lý, sông Luộc, sông HóaLũ từ sông, nhất là mùa hè thu
Đê cửa sôngĐoạn sông gần biển, quanh các cửa Ba Lạt, Trà Lý, Diêm Điền, LânLũ sông kết hợp triều và nước dâng
Đê biểnDọc bờ biển vùng Thái Thụy, Tiền Hải cũSóng, triều cường, nước dâng do bão
Đê bối, bờ baoNgoài đê chính, quanh bãi sông hoặc vùng nuôi trồngLũ nhỏ, bảo vệ hoa màu bãi; không chống được lũ lớn
Bờ vùng, bờ thửaTrong đồngGiữ nước, chia ô ruộng, không phải đê phòng lũ

Điều quan trọng cần phân biệt là đê chính và đê bối. Đê chính được thiết kế để chống lũ lớn và được bảo vệ nghiêm ngặt; đê bối chỉ che chắn tạm thời, khi lũ lớn có thể bị tràn hoặc phải chủ động phá để thoát lũ. Ai sống hoặc canh tác ngoài bãi cần hiểu điều này.

Cấu tạo một tuyến đê và những thứ đi kèm

Nhìn ngang, một tuyến đê gồm mặt đê ở trên cùng, thường là đường đi; hai mái đê nghiêng xuống phía sông và phía đồng; nhiều đoạn có cơ đê, tức bậc thềm ở chân mái phía đồng để tăng độ vững. Mái đê được trồng cỏ để giữ đất khỏi bị mưa xói. Phía sông, ở đoạn dòng chảy áp sát, mái đê được kè đá hoặc bê tông.

Dọc đê có các cống xuyên qua thân đê để lấy nước và tiêu nước, có điếm canh đê là những ngôi nhà nhỏ làm nơi trực, tập kết vật tư mùa lũ, và có các kho, bãi chứa đất, đá, bao tải, cọc tre dự phòng. Ngoài cùng là hành lang bảo vệ đê, một dải đất hai bên chân đê không được xây dựng, đào bới.

Mỗi thành phần đều có lý do. Cỏ giữ mái, cơ đê chống trượt, kè chống xói, hành lang để quan sát và có chỗ xử lý sự cố, điếm canh để người trực có chỗ ở gần. Bất kỳ thứ gì làm yếu một thành phần, như đào ao sát chân đê hay đổ vật liệu lên mái đê, đều có thể thành điểm yếu khi lũ về.

Mùa lũ: báo động và hộ đê

Khi nước sông lên, cơ quan phòng chống thiên tai theo dõi mực nước tại các trạm đo và công bố các cấp báo động tương ứng. Mỗi cấp kéo theo những việc phải làm: tăng người tuần tra, kiểm tra các vị trí xung yếu, chuẩn bị vật tư, sẵn sàng sơ tán người dân ở vùng bãi. Thông báo được phát qua loa xã, phương tiện truyền thông và các kênh chính thức.

Lực lượng hộ đê gồm người dân các thôn ven đê, dân quân, cán bộ chuyên trách đê điều và khi cần cả bộ đội. Họ đi tuần dọc đê ngày đêm để phát hiện sớm những dấu hiệu nguy hiểm: nước thấm qua mái đê phía đồng, mạch nước đùn sủi ở chân đê kéo theo cát, vết nứt, sạt trượt mái đê, rò rỉ quanh cống.

Phát hiện sớm là yếu tố sống còn. Một mạch đùn nhỏ nếu không xử lý kịp có thể khoét rỗng thân đê và gây vỡ. Vì vậy người dân sống gần đê, thấy bất kỳ dấu hiệu lạ nào trong mùa lũ, như nước rỉ ra ở chân đê, đất sụt, nên báo ngay cho người trực điếm canh hoặc chính quyền thôn, xã, không tự xử lý một mình.

Đê biển: tuyến đầu trước sóng và bão

Đê biển ở vùng Thái Thụy, Tiền Hải cũ chịu tác động khác đê sông. Thay vì lũ kéo dài vài ngày, đê biển phải chịu sóng đánh liên tục, triều lên xuống mỗi ngày, và những đợt nước dâng dữ dội khi bão vào đúng lúc triều cường. Vì vậy mái đê phía biển thường được kè đá, lát cấu kiện bê tông, có tường chắn sóng ở đỉnh tại những đoạn xung yếu.

Phía ngoài đê biển, ở nhiều đoạn có rừng ngập mặn và bãi bồi. Rừng ngập mặn làm giảm sức sóng trước khi sóng chạm đê, giữ bùn, chống xói. Những đoạn đê không có rừng che chắn thường bị sóng đánh trực tiếp và phải gia cố nhiều hơn. Đây là lý do việc giữ và trồng rừng ngập mặn được coi là một phần của việc giữ đê.

Đê biển cũng là đường đi lại của người làm nghề biển, nuôi trồng, làm muối. Trong mùa bão, việc đầu tiên là kiểm tra các đoạn đê xung yếu và đưa người, tàu thuyền về nơi an toàn. Bài riêng về bão trong mục này nói kỹ hơn về những gì xảy ra ở tuyến đê biển khi bão đổ bộ.

Những điều cấm và nên biết khi sống gần đê

Các quy định về đê điều có trong luật và văn bản hướng dẫn; dưới đây là những điểm người dân hay gặp nhất, bạn nên hỏi chính quyền xã để biết quy định cụ thể tại nơi mình ở:

  • Không xây nhà, công trình trên mặt đê, mái đê và trong hành lang bảo vệ đê nếu không được phép.
  • Không đào ao, giếng, hố, lấy đất sát chân đê; không khoan, đóng cọc vào thân đê.
  • Không đổ rác, phế thải, vật liệu xây dựng lên mái đê và trong hành lang.
  • Xe có tải trọng lớn chỉ được đi trên những tuyến đê cho phép, theo biển báo tải trọng.
  • Không chăn thả gia súc làm hư mái đê ở những đoạn có quy định cấm, nhất là mùa lũ.
  • Khi có báo động lũ, chấp hành hướng dẫn tuần tra, sơ tán, không ra bãi sông.
  • Thấy dấu hiệu nứt, sạt, thấm, rò ở đê và cống, báo ngay cho người trực hoặc chính quyền.

Những quy định này nghe có vẻ khắt khe, nhưng mỗi điều đều xuất phát từ những vụ vỡ đê, sạt đê trong quá khứ. Một ngôi nhà xây lấn chân đê có thể là nơi nước tìm ra lối thấm đầu tiên.

Đê trong đời sống hằng ngày

Với người Thái Bình, đê không chỉ là công trình phòng lũ mà còn là con đường. Mặt đê là lối đi giữa các làng, là đường đi chợ, đi học, chở lúa. Nhiều đoạn đê được rải nhựa, bê tông, trở thành tuyến giao thông chính của vùng. Đi xe trên đê, một bên là sông, một bên là đồng, là trải nghiệm quen thuộc với bất kỳ ai lớn lên ở đây.

Đê cũng là nơi chiều chiều người ta ra hóng gió, trẻ con thả diều, người già ngồi nhìn sông. Mái đê cỏ xanh là bãi chăn trâu bò. Điếm canh đê, cột mốc, bậc lên xuống đê là những mốc định vị trong trí nhớ: "nhà cạnh điếm số mấy", "bến dưới chân đê làng kia".

Khi đến vùng Thái Bình cũ, đi một đoạn đê sông Hồng vào buổi chiều là cách đơn giản để hiểu vùng đất này. Chỉ cần nhớ đi chậm, nhường đường, cẩn thận ở những đoạn dốc lên xuống và chỗ đường hẹp có xe tải.

Câu hỏi thường gặp

Đê ở Thái Bình có từ khi nào?

Hệ thống đê có tổ chức quy mô lớn được sử sách ghi rõ từ năm 1248 thời Trần, khi triều đình cho đắp đê quai vạc dọc sông Hồng từ đầu nguồn tới bờ biển. Từ đó qua các triều Lê, Nguyễn và thế kỷ hai mươi, đê liên tục được tôn cao, nối dài và gia cố.

Đê bối khác đê chính thế nào?

Đê chính được thiết kế để chống lũ lớn và được bảo vệ nghiêm ngặt. Đê bối là bờ bao nhỏ ngoài bãi sông, chỉ che chắn hoa màu khỏi lũ nhỏ; khi lũ lớn, đê bối có thể bị tràn và người ở bãi phải sơ tán vào trong đê chính.

Mạch đùn ở chân đê là gì?

Là hiện tượng nước từ sông thấm qua nền đê và trồi lên ở chân đê phía đồng, có khi kéo theo cát. Nếu không xử lý kịp, dòng thấm có thể khoét rỗng nền đê và gây vỡ đê. Thấy nước sủi lên ở chân đê mùa lũ cần báo ngay cho người trực.

Có được xây nhà sát chân đê không?

Hai bên chân đê có hành lang bảo vệ, trong đó việc xây dựng bị hạn chế hoặc cấm. Chiều rộng hành lang và quy định cụ thể khác nhau theo loại đê và vị trí. Trước khi mua đất hay xây nhà gần đê, nên hỏi chính quyền xã và cơ quan quản lý đê điều.

Vì sao xe tải lớn không được đi trên một số đoạn đê?

Mặt đê được thiết kế trước hết để giữ nước, không phải để chịu tải trọng xe nặng liên tục. Xe quá tải làm lún, nứt mặt đê và thân đê, tạo điểm yếu khi lũ về. Vì vậy nhiều đoạn có biển hạn chế tải trọng và rào chắn.

Người dân góp phần giữ đê bằng cách nào?

Không lấn chiếm, đổ rác, đào bới ở đê và hành lang; tham gia tuần tra khi được huy động mùa lũ; báo ngay các dấu hiệu nứt, sạt, thấm; giữ cỏ mái đê và rừng ngập mặn ven biển. Những việc nhỏ đó cộng lại quyết định sự an toàn của cả vùng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.